without

/wɪˈðaʊt/
  • Không, không có.
  • Ngoài; khỏi.
  • Trừ phi.
phó từ
  • Bên ngoài, phía ngoài, ở ngoài, ngoài.
danh từ
  • Phía ngoài, bên ngoài.
Trạng từ
  1. (cổ xưa hoặc văn học) Bên ngoài, bên ngoài.
    (archaic or literary) Outside, externally.
    Brainiac: This earthquake is quite literally worldwide. Alex Danvers: But the seismic activity [isn't] coming from within the planet, it's coming from without.
    Brainiac: Trận động đất này mang tính toàn cầu theo đúng nghĩa đen. Alex Danvers: Nhưng hoạt động địa chấn [không] đến từ bên trong hành tinh mà đến từ bên ngoài.
  2. Thiếu một cái gì đó; thất bại.
    Lacking something; failing.
    Being from a large, poor family, he learned to live without.
    Xuất thân từ một gia đình đông con, nghèo khó, anh học cách sống thiếu thốn.
  3. (mại dâm, uyển ngữ) Không đeo bao cao su.
    (prostitution, euphemistic) Without a condom being worn.
Giới từ
  1. (cổ xưa hoặc văn chương) Bên ngoài, bên kia.
    (archaic or literary) Outside of, beyond.
    Từ đồng nghĩa:lackingoutwithwith no-lessw/o
  2. Không có, chứa đựng, đặc tính của, v.v...
    Not having, containing, characteristic of, etc.
    It was a mistake to leave my house without a coat.
    Thật sai lầm khi rời khỏi nhà mà không mang theo áo khoác.
    Từ đồng nghĩa:lackingoutwithwith no-lessw/o
  3. Chưa làm hoặc chưa làm việc gì đó.
    Not doing or not having done something.
    He likes to eat everything without sharing.
    Anh ấy thích ăn mọi thứ mà không chia sẻ.
    Từ đồng nghĩa:lackingoutwithwith no-lessw/o
Liên từ
  1. (cổ hoặc phương ngữ) Trừ khi, ngoại trừ (giới thiệu một mệnh đề).
    (archaic or dialectal) Unless, except (introducing a clause).
🎬 Nghe “without” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish