Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
without
/wɪˈðaʊt/
Không, không có.
Ngoài; khỏi.
Trừ phi.
phó từ
Bên ngoài, phía ngoài, ở ngoài, ngoài.
danh từ
Phía ngoài, bên ngoài.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing