without

/wɪˈðaʊt/
  • Không, không có.
  • Ngoài; khỏi.
  • Trừ phi.
phó từ
  • Bên ngoài, phía ngoài, ở ngoài, ngoài.
danh từ
  • Phía ngoài, bên ngoài.
🎬 Nghe “without” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish