Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
woman
/ˈwʊmən/
danh từ
Đàn bà, phụ nữ.
Giới đàn bà, nữ giới.
Kẻ nhu nhược (như đàn bà).
Tính chất đàn bà, tình cảm đàn bà, nữ tính.
Bà hầu cận (của vua, của một nhà quý tộc).
Nữ, đàn bà, gái.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing