women
/ˈwɪmən/danh từ
- Đàn bà, phụ nữ.
- Giới đàn bà, nữ giới.
- Kẻ nhu nhược (như đàn bà).
- Tính chất đàn bà, tình cảm đàn bà, nữ tính.
- Bà hầu cận (của vua, của một nhà quý tộc).
- Nữ, đàn bà, gái.
Danh từ
- số nhiều của người phụ nữplural of womanThree women went for a walk.Ba người phụ nữ đi dạo.
- Viết sai chính tả của người phụ nữ.Misspelling of woman.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “women” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish