Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
wood
/ˈwʊd/
danh từ
Gỗ.
Củi.
rừng.
Thùng gỗ (đựng rượu).
(the wood) kèn sáo bằng gỗ.
tính từ
Bằng gỗ.
Rừng.
động từ
Cung cấp củi; lấy củi.
Trồng rừng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing