woolly
/ˈwʊli/tính từ
- có len, có lông len
- giống len, quăn tít, xoắn
- (thực vật học) có lông tơ
- (hội họa); (văn học) mờ, không rõ ràng, mập mờ, thiếu chính xác
danh từ
- (thông tục) áo len dài tay
- ((thường) số nhiều) quần áo len
Tính từ
- Làm bằng len.Made of wool.Put on a woolly jumper and turn down the thermostat.Mặc một chiếc áo len len và vặn nhỏ bộ điều chỉnh nhiệt.
- Có kết cấu dày, mềm mại, như thể được làm bằng len.Having a thick, soft texture, as if made of wool.woolly hairtóc len
- (Nghĩa bóng) Không rõ ràng, mơ hồ, mơ hồ, mù mịt.(figuratively) Unclear, fuzzy, hazy, cloudy.That's the sort of woolly thinking that causes wars to start.Đó là kiểu suy nghĩ mơ hồ khiến chiến tranh nổ ra.
- (lỗi thời) Mặc đồ len.(obsolete) Clothed in wool.
Danh từ
- (thông tục) Áo len hoặc quần áo tương tự làm bằng len.(informal) A sweater or similar garment made of wool.
- (Mỹ, lóng) Con cừu chưa cạo lông.(US, slang) A sheep not yet shorn.
- Một mảnh đồ len.A piece of woolwork.
- (Từ lóng của Liverpool, xúc phạm) Tấm lưng len; ai đó đến từ khu vực xung quanh Liverpool, không phải từ chính Liverpool.(Liverpool slang, derogatory) A woolly back; someone from the area around Liverpool, not from Liverpool itself.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “woolly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish