Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
woolly
/ˈwʊli/
tính từ
có len, có lông len
giống len, quăn tít, xoắn
(thực vật học) có lông tơ
(hội họa); (văn học) mờ, không rõ ràng, mập mờ, thiếu chính xác
danh từ
(thông tục) áo len dài tay
((thường) số nhiều) quần áo len
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing