woolly
/ˈwʊli/tính từ
- có len, có lông len
- giống len, quăn tít, xoắn
- (thực vật học) có lông tơ
- (hội họa); (văn học) mờ, không rõ ràng, mập mờ, thiếu chính xác
danh từ
- (thông tục) áo len dài tay
- ((thường) số nhiều) quần áo len
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “woolly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish