worm

/ˈwɚm/
danh từ
  • Giun; sâu, trùng.
  • Đường ren (của vít).
  • Người không đáng kể, người đáng khinh, đồ giun dế.
động từ
  • Bò.
  • Chui vào, luồn vào, lẻn vào.
  • Tẩy giun sán cho.
  • Bắt sâu, trừ sâu (ở luống rau... ).
  • Bò vào; lần vào, chui vào, luồn qua ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  • Ren (một vít).
  • Moi.
🎬 Nghe “worm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish