worry

/ˈwəri/
danh từ
  • Sự lo lắng; điều lo nghĩ.
  • Sự quấy rầy; điều làm phiền, điều khó chịu.
  • Sự nhạy (của chó săn).
động từ
  • Quấy rầy, làm phiền, làm khó chịu.
  • Lo, lo nghĩ.
  • Nhay (chó).