worry
/ˈwəri/danh từ
- Sự lo lắng; điều lo nghĩ.
- Sự quấy rầy; điều làm phiền, điều khó chịu.
- Sự nhạy (của chó săn).
động từ
- Quấy rầy, làm phiền, làm khó chịu.
- Lo, lo nghĩ.
- Nhay (chó).
Động từ
- (nội động) Gặp rắc rối; để nhường chỗ cho sự lo lắng hoặc nghi ngờ về tinh thần.(intransitive) To be troubled; to give way to mental anxiety or doubt.
- (thông tục) Làm xáo trộn sự an lạc của tâm hồn; đau khổ với sự kích động hoặc đau khổ về tinh thần; để tập thể dục.(transitive) Disturb the peace of mind of; afflict with mental agitation or distress; to exercise.Your tone of voice worries me.Giọng điệu của bạn làm tôi lo lắng.
- (thông tục) Quấy rối; để gây khó chịu hoặc đau khổ.(transitive) To harass; to irritate or distress.The President was worried into military action by persistent advisors.Tổng thống lo lắng về hành động quân sự bởi các cố vấn kiên trì.
- (thông tục) Nắm hoặc lắc cổ họng, đặc biệt là chó hoặc sói.(transitive) To seize or shake by the throat, especially of a dog or wolf.Your dog’s been worrying sheep again.Con chó của bạn lại làm lũ cừu lo lắng nữa rồi.
Danh từ
- Một cảm giác lo lắng mạnh mẽ.A strong feeling of anxiety.I'm afflicted by worry throughout the night.Tôi đau khổ vì lo lắng suốt đêm.Từ đồng nghĩa:care
- Một ví dụ hoặc nguyên nhân của một cảm giác như vậy.An instance or cause of such a feeling.My main worry is that I'll miss the train.Nỗi lo chính của tôi là tôi sẽ lỡ chuyến tàu.Từ đồng nghĩa:care
- Người gây ra lo lắng.A person who causes worry.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “worry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish