Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
worry
/ˈwəri/
danh từ
Sự lo lắng; điều lo nghĩ.
Sự quấy rầy; điều làm phiền, điều khó chịu.
Sự nhạy (của chó săn).
động từ
Quấy rầy, làm phiền, làm khó chịu.
Lo, lo nghĩ.
Nhay (chó).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing