worse
/ˈwɜrs/tính từ
- Xấu hơn, tồi hơn, dở hơn.
- Ác hơn.
- Nguy hiểm hơn.
- Nặng hơn, trầm trọng hơn, nguy kịch hơn (bệnh, hoàn cảnh).
phó từ
- Xấu hơn, kém hơn.
- Tệ hơn, mạnh hơn, quá quắt hơn.
danh từ
- Cái xấu hơn, cái tệ hơn, cái tồi hơn.
- Tình trạng xấu hơn, chiều hướng xấu hơn.
- Sự thua cuộc.
Tính từ
- (đối với các định nghĩa không phải tiếng lóng) dạng so sánh của xấu: tệ hơn(for non-slang definitions) comparative form of bad: more badYour exam results are worse than before.Kết quả thi của bạn tệ hơn trước.
Trạng từ
- dạng so sánh của bad (trạng từ): tệ hơncomparative form of badly (adverb): more badlyThe harder you try, the worse you do.Bạn càng cố gắng, bạn càng làm tệ hơn.
- Ít khéo léo hơn.Less skillfully.He drives worse than anyone else I know.Anh ấy lái xe tệ hơn bất cứ ai khác mà tôi biết.
- Nghiêm trọng hơn hoặc nghiêm trọng hơn.More severely or seriously.The bad news affected me worse than it did my brother.Tin xấu ảnh hưởng đến tôi còn tệ hơn cả anh trai tôi.
- (trạng từ trong câu) Dùng để bắt đầu một câu mô tả điều gì đó tồi tệ hơn.(sentence adverb) Used to start a sentence describing something that is worse.Her leg is infected. Still worse, she's developing a fever.Chân của cô ấy bị nhiễm trùng. Tệ hơn nữa, cô ấy đang bị sốt.
Danh từ
- (lỗi thời) Mất mát; điều bất lợi; đánh bại(obsolete) Loss; disadvantage; defeat
- Điều đó tệ hơn; một cái gì đó ít tốt hơnThat which is worse; something less good.Do not think the worse of him for his enterprise.Đừng nghĩ điều tồi tệ hơn về anh ta đối với doanh nghiệp của anh ta.
Động từ
- (lỗi thời, bắc cầu) Làm tồi tệ hơn; đặt vào thế bất lợi; làm khó chịu.(obsolete, transitive) To make worse; to put at disadvantage; to discomfit.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “worse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish