worsen

/ˈwɚsn̩/
động từ
  • Làm cho xấu hơn, làm cho tồi hơn, làm cho tệ hơn.
  • Thắng.
  • Trở nên xấu hơn, trở nên tồi hơn, trở nên tệ hơn.
Động từ
  1. (thông tục) Làm tồi tệ hơn; làm suy yếu.
    (transitive) To make worse; to impair.
    Near-synonyms: aggravate, exacerbate; degrade, deteriorate; see also Thesaurus:aggravate
    Từ gần đồng nghĩa: làm nặng thêm, làm trầm trọng thêm; xuống cấp, xuống cấp; xem thêm Từ điển đồng nghĩa:làm nặng thêm
  2. (nội động) Trở nên tệ hơn; để trở nên tồi tệ hơn.
    (intransitive) To become worse; to get worse.
    The weather has worsened.
    Thời tiết đã xấu đi.
  3. (chuyển tiếp, lỗi thời) Để tận dụng tốt hơn; đến mức tồi tệ nhất.
    (transitive, obsolete) To get the better of; to worst.
    Từ đồng nghĩa:betterdefeatoverpower

Chưa có góp ý cho “worsen”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “worsen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish