worsen
/ˈwɚsn̩/động từ
- Làm cho xấu hơn, làm cho tồi hơn, làm cho tệ hơn.
- Thắng.
- Trở nên xấu hơn, trở nên tồi hơn, trở nên tệ hơn.
Động từ
- (thông tục) Làm tồi tệ hơn; làm suy yếu.(transitive) To make worse; to impair.Near-synonyms: aggravate, exacerbate; degrade, deteriorate; see also Thesaurus:aggravateTừ gần đồng nghĩa: làm nặng thêm, làm trầm trọng thêm; xuống cấp, xuống cấp; xem thêm Từ điển đồng nghĩa:làm nặng thêm
- (nội động) Trở nên tệ hơn; để trở nên tồi tệ hơn.(intransitive) To become worse; to get worse.The weather has worsened.Thời tiết đã xấu đi.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Để tận dụng tốt hơn; đến mức tồi tệ nhất.(transitive, obsolete) To get the better of; to worst.
Chưa có góp ý cho “worsen”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “worsen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish