worship
/ˈwɚʃəp/danh từ
- Sự thờ cúng, sự cúng bái.
- Sự tôn kính, sự suy tôn, sự tôn sùng.
động từ
- Thờ, thờ phụng, cúng bái.
- Tôn kính, suy tôn, tôn sùng.
- Đi lễ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “worship” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish