worst
/ˈwɚst/tính từ
- Xấu nhất, tồi nhất, tệ nhất.
- Độc ác nhất.
- Nghiêm trọng nhất.
- Ốm yếu nhất.
phó từ
- Xấu nhất, tồi nhất, tệ nhất.
danh từ
- Cái xấu nhất, cái tồi nhất, cái tệ nhất.
- Thời kỳ xấu nhất, thời kỳ dữ dội nhất, thời kỳ găng nhất.
- Sự thua kém.
động từ
- Đánh bại, hơn.
Tính từ
- (đối với những định nghĩa không phải tiếng lóng) dạng so sánh nhất của cái xấu: tệ nhất(for non-slang definitions) superlative form of bad: most badTừ đồng nghĩa:baddestpessimal
Trạng từ
- dạng so sánh nhất của tệ: tệ nhất; ít nhất là tốt.superlative form of badly: most badly; least well.My sore leg hurts worst when it's cold and rainy.Cái chân đau của tôi đau nhất khi trời lạnh và mưa.
Danh từ
- Điều gì đó hoặc ai đó là tồi tệ nhất.Something or someone that is the worst.
Động từ
- (cổ, ngoại động) Làm tồi tệ hơn.(archaic, transitive) To make worse.
- (ngày, nội động từ) Trở nên tồi tệ hơn; xấu đi.(dated, intransitive) To grow worse; to deteriorate.
- (hiếm) Vượt qua hoặc đánh bại, đặc biệt là trong trận chiến.(rare) To outdo or defeat, especially in battle.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “worst” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish