worst

/ˈwɚst/
tính từ
  • Xấu nhất, tồi nhất, tệ nhất.
  • Độc ác nhất.
  • Nghiêm trọng nhất.
  • Ốm yếu nhất.
phó từ
  • Xấu nhất, tồi nhất, tệ nhất.
danh từ
  • Cái xấu nhất, cái tồi nhất, cái tệ nhất.
  • Thời kỳ xấu nhất, thời kỳ dữ dội nhất, thời kỳ găng nhất.
  • Sự thua kém.
động từ
  • Đánh bại, hơn.
Tính từ
  1. (đối với những định nghĩa không phải tiếng lóng) dạng so sánh nhất của cái xấu: tệ nhất
    (for non-slang definitions) superlative form of bad: most bad
    Từ đồng nghĩa:baddestpessimal
Trạng từ
  1. dạng so sánh nhất của tệ: tệ nhất; ít nhất là tốt.
    superlative form of badly: most badly; least well.
    My sore leg hurts worst when it's cold and rainy.
    Cái chân đau của tôi đau nhất khi trời lạnh và mưa.
Danh từ
  1. Điều gì đó hoặc ai đó là tồi tệ nhất.
    Something or someone that is the worst.
Động từ
  1. (cổ, ngoại động) Làm tồi tệ hơn.
    (archaic, transitive) To make worse.
  2. (ngày, nội động từ) Trở nên tồi tệ hơn; xấu đi.
    (dated, intransitive) To grow worse; to deteriorate.
  3. (hiếm) Vượt qua hoặc đánh bại, đặc biệt là trong trận chiến.
    (rare) To outdo or defeat, especially in battle.
🎬 Nghe “worst” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish