worth
/ˈwɜrθ/tính từ
- Giá, đáng giá.
- Đáng, bõ công.
- Có.
danh từ
- Giá; giá cả.
- Số lượng (hàng... ) vừa giá (một số tiền nào đấy).
- Giá trị.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “worth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish