Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
worth
/ˈwɜrθ/
tính từ
Giá, đáng giá.
Đáng, bõ công.
Có.
danh từ
Giá; giá cả.
Số lượng (hàng... ) vừa giá (một số tiền nào đấy).
Giá trị.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing