wrap
/ˈræp/danh từ
- Khăn choàng; áo choàng.
- Mền, chăn.
động từ
- Bao, bao bọc, bao phủ, gói, quấn.
- Bao trùm, bảo phủ.
- Bọc trong, nằm trong, quấn trong, gói trong.
- Chồng lên nhau, đè lên nhau.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wrap” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish