wrap
/ˈræp/danh từ
- Khăn choàng; áo choàng.
- Mền, chăn.
động từ
- Bao, bao bọc, bao phủ, gói, quấn.
- Bao trùm, bảo phủ.
- Bọc trong, nằm trong, quấn trong, gói trong.
- Chồng lên nhau, đè lên nhau.
Động từ
- (ngoại động) Bao bọc hoàn toàn (một đồ vật) trong bất kỳ vật liệu mỏng, dẻo nào như vải hoặc giấy.(transitive) To enclose (an object) completely in any flexible, thin material such as fabric or paper.Christmas gifts are commonly known to be wrapped in paper.Quà Giáng sinh thường được gói trong giấy.
- (ngoại động) Bao bọc hoặc cuộn quanh một vật thể hoặc sinh vật, như một hình thức bám víu.(transitive) To enclose or coil around an object or organism, as a form of grasping.A snake wraps itself around its prey.Một con rắn quấn quanh con mồi.
- (nghĩa bóng) Che giấu bằng cách bao bọc, bao bọc; để che giấu.(transitive, figurative) To conceal by enveloping or enfolding; to hide.
- (nội động hoặc nội động từ, sản xuất video) Để hoàn thành việc quay (quay) một video, chương trình truyền hình hoặc phim.(transitive or intransitive, video production) To finish shooting (filming) a video, television show, or movie.To avoid going over budget, let's make sure we wrap by ten. (compare wrap up 2)Để tránh vượt quá ngân sách, hãy đảm bảo chúng ta gói gọn lại bằng 10. (so sánh phần 2)
Danh từ
- Giấy hoặc tờ giấy được bọc xung quanh một vật gì đó để bảo vệ, chứa đựng hoặc che giấu nó.Paper or sheeting that is wrapped around something to protect, contain, or conceal it.
- Một mảnh quần áo rộng rãi của phụ nữ quấn quanh người; một chiếc khăn choàng hoặc khăn quàng cổ.A loose piece of women's clothing that one wraps around the body; a shawl or scarf.
- (chủ yếu ở số nhiều, bây giờ hiếm) Một loại quần áo bên ngoài được mặc để bảo vệ khi cưỡi ngựa, đi du lịch, v.v.(chiefly in the plural, now rare) An outer garment worn as protection while riding, travelling etc.
- Một loại thực phẩm bao gồm nhiều thành phần khác nhau được bọc trong bánh tortilla hoặc pancake.A type of food consisting of various ingredients wrapped in a tortilla or pancake.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wrap” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish