Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
wrap
/ˈræp/
danh từ
Khăn choàng; áo choàng.
Mền, chăn.
động từ
Bao, bao bọc, bao phủ, gói, quấn.
Bao trùm, bảo phủ.
Bọc trong, nằm trong, quấn trong, gói trong.
Chồng lên nhau, đè lên nhau.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing