wrestle
/ˈrɛsəl/danh từ
- Cuộc đấu vật.
- Sự vật lộn; cuộc đấu tranh gay go.
động từ
- Vật, đánh vật.
- Vật lộn với, chiến đấu chống, chống lại.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wrestle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish