wring

/ˈrɪŋ/
danh từ
  • Sự vặn, sự vắt, sự bóp.
  • Sự siết chặt (tay... ).
động từ
  • Vặn, vắt, bóp.
  • Siết chặt.
  • Vò xé, làm cho quặn đau; làm đau khổ.
  • Moi ra, rút ra (bằng áp lực... ).
🎬 Nghe “wring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish