Từ Điển AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Đăng ký
Tra cứu
wring
/ˈrɪŋ/
danh từ
Sự vặn, sự vắt, sự bóp.
Sự siết chặt (tay... ).
động từ
Vặn, vắt, bóp.
Siết chặt.
Vò xé, làm cho quặn đau; làm đau khổ.
Moi ra, rút ra (bằng áp lực... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Cộng đồng