writer
/ˈraɪtɚ/danh từ
- Nhà văn; tác giả; tác gia
- Người viết, người thảo (bức thư, văn kiện, bài thơ, vở kịch).
- Người thư ký.
- Sách dạy viết (một ngôn ngữ nào).
Danh từ
- Người viết, sáng tác tác phẩm văn học; một tác giả có thể tự gọi mình là "nhà văn".A person who writes, or produces literary work; an author can refer to themselves as "the writer".Has your girlfriend written you another letter already? She’s quite a writer!
- Bất cứ điều gì viết hoặc tạo ra đầu ra.Anything that writes or produces output.
- (tài chính) Người bán quyền chọn.(finance) The seller of an option.
- (lịch sử) Một thư ký có cấp bậc nhất định phục vụ cho Công ty Đông Ấn, người sau khi phục vụ một số năm nhất định đã trở thành một nhân tố.(historical) A clerk of a certain rank in the service of the East India Company, who, after serving a certain number of years, became a factor.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “writer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish