writer

/ˈraɪtɚ/
danh từ
  • Nhà văn; tác giả; tác gia
  • Người viết, người thảo (bức thư, văn kiện, bài thơ, vở kịch).
  • Người thư ký.
  • Sách dạy viết (một ngôn ngữ nào).