Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
writing
/ˈraɪtɪŋ/
danh từ
Sự viết, sự viết tay, sự viết lách.
Kiểu viết, lối viết; chữ viết.
Bản viết tay; bản ghi chép, tài liệu.
Tác phẩm, sách, bài báo.
Nghề viết sách, nghề viết văn, nghiệp bút nghiên.
Thuật viết, thuật sáng tác.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing