writing
/ˈraɪtɪŋ/danh từ
- Sự viết, sự viết tay, sự viết lách.
- Kiểu viết, lối viết; chữ viết.
- Bản viết tay; bản ghi chép, tài liệu.
- Tác phẩm, sách, bài báo.
- Nghề viết sách, nghề viết văn, nghiệp bút nghiên.
- Thuật viết, thuật sáng tác.
Danh từ
- (không đếm được) Đồ họa của các ký hiệu như các chữ cái thể hiện ý nghĩa nào đó.(uncountable) Graphism of symbols such as letters that express some meaning.
- (đếm được) Cái gì đó được viết ra, chẳng hạn như một tài liệu, một bài báo hoặc một cuốn sách.(countable) Something written, such as a document, article or book.
- (không đếm được) Quá trình biểu diễn một ngôn ngữ bằng các ký hiệu hoặc chữ cái.(uncountable) The process of representing a language with symbols or letters.
- (đếm được) Tác phẩm của một tác giả.(countable) A work of an author.Congrats, you did an interesting piece of writing.Xin chúc mừng, bạn đã viết được một bài viết thú vị.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của writepresent participle and gerund of writeWhat are you doing? ― Um, I’m writing. ― You are writing! You are writing a lot!Bạn đang làm gì vậy? – Ừm, tôi đang viết. - Anh đang viết đấy! Bạn đang viết rất nhiều!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “writing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish