writing

/ˈraɪtɪŋ/
danh từ
  • Sự viết, sự viết tay, sự viết lách.
  • Kiểu viết, lối viết; chữ viết.
  • Bản viết tay; bản ghi chép, tài liệu.
  • Tác phẩm, sách, bài báo.
  • Nghề viết sách, nghề viết văn, nghiệp bút nghiên.
  • Thuật viết, thuật sáng tác.
Danh từ
  1. (không đếm được) Đồ họa của các ký hiệu như các chữ cái thể hiện ý nghĩa nào đó.
    (uncountable) Graphism of symbols such as letters that express some meaning.
    Từ đồng nghĩa:textdocumentmanuscriptworkhand
  2. (đếm được) Cái gì đó được viết ra, chẳng hạn như một tài liệu, một bài báo hoặc một cuốn sách.
    (countable) Something written, such as a document, article or book.
    Từ đồng nghĩa:textdocumentmanuscriptworkhand
  3. (không đếm được) Quá trình biểu diễn một ngôn ngữ bằng các ký hiệu hoặc chữ cái.
    (uncountable) The process of representing a language with symbols or letters.
    Từ đồng nghĩa:textdocumentmanuscriptworkhand
  4. (đếm được) Tác phẩm của một tác giả.
    (countable) A work of an author.
    Congrats, you did an interesting piece of writing.
    Xin chúc mừng, bạn đã viết được một bài viết thú vị.
    Từ đồng nghĩa:textdocumentmanuscriptworkhand
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của write
    present participle and gerund of write
    What are you doing? ― Um, I’m writing. ― You are writing! You are writing a lot!
    Bạn đang làm gì vậy? – Ừm, tôi đang viết. - Anh đang viết đấy! Bạn đang viết rất nhiều!
🎬 Nghe “writing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish