yard
/ˈjɑɚd/danh từ
- Da, thước Anh (bằng 0,914 mét).
- Trục căng buồm.
- Sân (có rào xung quanh).
- Bãi rào (để chăn nuôi).
- Xưởng; kho.
động từ
- Đưa súc vật vào bãi rào.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “yard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish