yard

/ˈjɑɚd/
danh từ
  • Da, thước Anh (bằng 0,914 mét).
  • Trục căng buồm.
  • Sân (có rào xung quanh).
  • Bãi rào (để chăn nuôi).
  • Xưởng; kho.
động từ
  • Đưa súc vật vào bãi rào.
Danh từ
  1. Một khu vực nhỏ, thường không được canh tác liền kề hoặc (đặc biệt là bây giờ) trong khuôn viên của một ngôi nhà hoặc tòa nhà khác.
    A small, usually uncultivated area adjoining or (now especially) within the precincts of a house or other building.
  2. (Hoa Kỳ, Canada, Úc) Tài sản xung quanh ngôi nhà của một người, thường bị chiếm ưu thế bởi bãi cỏ của một người.
    (US, Canada, Australia) The property surrounding one's house, typically dominated by one's lawn.
    Từ đồng nghĩa:garden
  3. Một khu vực ngoài trời khép kín được chỉ định cho một mục đích cụ thể, ví dụ: trên các trang trại, đường sắt, vv
    An enclosed outdoors area designated for a specific purpose, e.g. on farms, railways etc.
  4. Nơi mà nai sừng tấm hoặc hươu tụ lại vào mùa đông để làm đồng cỏ, bảo vệ, v.v.
    A place where moose or deer herd together in winter for pasture, protection, etc.
Động từ
  1. (thông tục) Nhốt trong một sân.
    (transitive) To confine to a yard.
  2. (nội động từ, hài hước) Di chuyển từng thước một, thay vì nhích từng chút một.
    (intransitive, humorous) To move a yard at a time, as opposed to inching along.
🎬 Nghe “yard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish