yell

/ˈjɛl/
danh từ
  • Sự kêu la, sự la hét.
  • Tiếng la hét, tiếng thét lác; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) tiếng la hò động viên (trong những cuộc thi đấu thể thao... ).
động từ
  • Kêu la, la hét, thét lác.
Động từ
  1. (nội động) Kêu la; la hét; tạo ra âm thanh lớn bằng giọng nói, đặc biệt là để thể hiện những cảm xúc mãnh liệt như giận dữ hay phấn khích.
    (intransitive) To shout; holler; make a loud sound with the voice, especially to express intense emotions such as anger or excitement.
    Từ đồng nghĩa:callcryhollershout
  2. (Động) Truyền đạt bằng cách hét lên.
    (transitive) To convey by shouting.
    He yelled directions to the party from the car.
    Anh ta hét lên hướng dẫn đến bữa tiệc từ trong xe.
    Từ đồng nghĩa:callcryhollershout
  3. (không trang trọng, thường theo sau là at) Nói xấu, la mắng hoặc quở trách ai đó, thường với thái độ ồn ào và giận dữ.
    (informal, usually followed by at) To tell someone off, to scold or rebuke, typically in a loud and angry manner.
    If I come home late again, my dad is gonna yell at me.
    Nếu tôi về nhà muộn lần nữa, bố tôi sẽ mắng tôi.
    Từ đồng nghĩa:callcryhollershout
Danh từ
  1. Một tiếng hét.
    A shout.
  2. Một cụm từ để được hét lên.
    A phrase to be shouted.
Tính từ
  1. (Ulster) khô (của bò)
    (Ulster) dry (of cow)
🎬 Nghe “yell” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish