yield
/jild/danh từ
- Sản lượng, hoa lợi (thửa ruộng); hiệu suất (máy... ).
- Lợi nhuận, lợi tức.
- Lợi suất
- Sự cong, sự oằn.
động từ
- Sản xuất, sản ra, mang lại.
- Sinh lợi.
- Chịu thua, chịu nhường.
- Giao, chuyển giao.
- ; (tài chính) sinh lợi.
- Đầu hàng, quy phục, hàng phục, khuất phục.
- Chịu thua, chịu lép, nhường.
- Cong, oằn.
🔗 Tra thêm tại
