young
/ˈjʌŋ/tính từ
- Trẻ, trẻ tuổi, thiếu niên, thanh niên.
- Non.
- Non trẻ, trẻ tuổi.
- Non nớt, mới mẻ, chưa có kinh nghiệm.
- Còn sớm, còn ở lúc ban đầu, chưa muộn, chưa quá, chưa già.
- Của tuổi trẻ, của thời thanh niên, của thời niên thiếu, (thuộc) thế hệ trẻ.
- Con, nhỏ.
danh từ
- Thú con, chim con (mới đẻ).
Tính từ
- Trong giai đoạn đầu của sự tăng trưởng hoặc cuộc sống; ra đời cách đây không lâu.In the early part of growth or life; born not long ago.a lamb is a young sheep
- Ở giai đoạn đầu tồn tại hoặc phát triển; vừa mới ra đời.At an early stage of existence or development; having recently come into existence.the age of space travel is still young
- (Không) cao tuổi; (xa về phía hoặc) ở một giai đoạn tồn tại hoặc độ tuổi xác định.(Not) advanced in age; (far towards or) at a specified stage of existence or age.And thou, our Mother, twice two centuries young, Bend with bright shafts of truth thy bow fresh-strung.
- Junior (của hai người có cùng tên).Junior (of two related people with the same name).
Danh từ
- (thường dùng như danh từ số nhiều) Con cháu, đặc biệt là con non của động vật.(often as if a plural noun) Offspring, especially the immature offspring of animals.The lion caught a gnu to feed its young.
Động từ
- (thông tục hoặc nhân khẩu học) Trở nên hoặc dường như trở nên trẻ hơn.(informal or demography) To become or seem to become younger.
- (thông tục hoặc nhân khẩu học) Làm cho trông trẻ hơn.(informal or demography) To cause to appear younger.
- (địa chất) Thể hiện sự trẻ hóa.(geology) To exhibit younging.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “young” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish