Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
youth
/ˈjuːθ/
danh từ
Tuổi trẻ, tuổi xuân, tuổi thanh niên, tuổi niên thiếu.
Buổi ban đầu; thời non trẻ.
Thanh niên; tầng lớp thanh niên, lứa tuổi thanh niên.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing