youth
/ˈjuːθ/danh từ
- Tuổi trẻ, tuổi xuân, tuổi thanh niên, tuổi niên thiếu.
- Buổi ban đầu; thời non trẻ.
- Thanh niên; tầng lớp thanh niên, lứa tuổi thanh niên.
Danh từ
- (không đếm được) Phẩm chất hoặc trạng thái của tuổi trẻ.(uncountable) The quality or state of being young.Feel awfully about Scott... It was a terrible thing for him to love youth so much that he jumped straight from youth to senility without going through manhood. The minute he felt youth going he was frightened again and thought there was nothing between youth and age.Cảm thấy ghê tởm Scott... Thật là một điều khủng khiếp khi anh ấy yêu tuổi trẻ đến mức nhảy thẳng từ tuổi trẻ sang tuổi già mà không trải qua tuổi trưởng thành. Giây phút anh cảm thấy tuổi trẻ đang trôi qua, anh lại sợ hãi và nghĩ rằng không có gì giữa tuổi trẻ và tuổi già.
- (không đếm được) Phần đời sau tuổi thơ; thời gian tồn tại trước tuổi trưởng thành hoặc tuổi trưởng thành; toàn bộ giai đoạn đầu của cuộc đời, từ thời thơ ấu, hoặc đôi khi, từ thời thơ ấu đến tuổi trưởng thành.(uncountable) The part of life following childhood; the period of existence preceding maturity or age; the whole early part of life, from childhood, or, sometimes, from infancy, to adulthood.Make the most of your youth, it will not last forever.Hãy tận dụng tối đa tuổi trẻ của bạn, nó sẽ không kéo dài mãi mãi.
- (đếm được) Người trẻ tuổi.(countable) A young person.There was a group of youths hanging around the parking lot, reading fashion magazines and listening to music.Có một nhóm thanh niên quanh quẩn ở bãi đậu xe, đọc tạp chí thời trang và nghe nhạc.
- (đếm được) Một thanh niên; một thanh thiếu niên nam hoặc thanh niên.(countable) A young man; a male adolescent or young adult.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “youth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish