zero
/ˈziroʊ/danh từ
- ; (vật lý) zêrô, số không.
- Độ cao zêrô (máy bay).
- Trạng thái không, trạng thái hết hoàn toàn, trạng thái hết sạch; điểm thấp nhất.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “zero” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish