abandoned
/əˈbændənd/tính từ
- Bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ.
- Phóng đãng, truỵ lạc.
động từ
- Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của abandon
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abandoned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish