abbey

/ˈæbi/
danh từ
  • Tu viện.
  • Giới tu sĩ, các nhà tu, các bà xơ nhà thờ (lớn).
🎬 Nghe “abbey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish