abhorrent
/əbˈhorənt/tính từ
- Ghê tởm, đáng ghét.
- (cổ xưa) Trái với, mâu thuẫn với, không hợp với.
- ghê tởm, ghét cay ghét đắng.
Tính từ
- (cổ) Không nhất quán với, hoặc xa rời, cái gì đó; phản đối kịch liệt.(archaic) Inconsistent with, or far removed from, something; strongly opposed.abhorrent thoughtsnhững suy nghĩ ghê tởm
- Trái ngược với điều gì đó; không hòa hợp.Contrary to something; discordant.
- Ghê tởm; ghê tởm; có hoặc thể hiện sự ghê tởm; ghê tởm.Abhorring; detesting; having or showing abhorrence; loathing.
- Đáng ghét hoặc đáng ghét.Detestable or repugnant.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abhorrent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish