aboard

/əˈboɚd/
phó từ
  • Trên tàu, trên boong tàu, trên thuyền, trên xe lửa; trên máy bay.
  • Dọc theo; gần, kế.
  • Lên trên (tàu thuỷ, xe lửa, máy bay... ).
🎬 Nghe “aboard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish