aboard

/əˈboɚd/
phó từ
  • Trên tàu, trên boong tàu, trên thuyền, trên xe lửa; trên máy bay.
  • Dọc theo; gần, kế.
  • Lên trên (tàu thuỷ, xe lửa, máy bay... ).
Trạng từ
  1. Trên tàu; vào hoặc bên trong một con tàu hoặc thuyền; do đó, vào hoặc bên trong toa xe lửa.
    On board; into or within a ship or boat; hence, into or within a railway car.
    We all climbed aboard.
    Tất cả chúng tôi đều leo ​​lên tàu.
  2. Trên hoặc lên ngựa, lạc đà, v.v.
    On or onto a horse, a camel, etc.
    to sling a saddle aboard
    treo yên lên tàu
  3. (Bóng chày) Trên sân.
    (baseball) On base.
    He doubled with two men aboard, scoring them both.
    Anh ấy đã nhân đôi với hai người đàn ông trên tàu, ghi bàn cho cả hai.
  4. Vào một đội, nhóm hoặc công ty.
    Into a team, group, or company.
    The office manager welcomed him aboard.
    Người quản lý văn phòng chào đón anh ta lên tàu.
Giới từ
  1. Trên tàu; lên hoặc vào tàu, thuyền, xe lửa, máy bay.
    On board of; onto or into a ship, boat, train, plane.
    We all went aboard the ship.
    Tất cả chúng tôi đều lên tàu.
  2. Lên ngựa.
    Onto a horse.
  3. (lỗi thời) Xuyên qua; ngang; bên cạnh.
    (obsolete) Across; athwart; alongside.
🎬 Nghe “aboard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish