aboard
/əˈboɚd/phó từ
- Trên tàu, trên boong tàu, trên thuyền, trên xe lửa; trên máy bay.
- Dọc theo; gần, kế.
- Lên trên (tàu thuỷ, xe lửa, máy bay... ).
Trạng từ
- Trên tàu; vào hoặc bên trong một con tàu hoặc thuyền; do đó, vào hoặc bên trong toa xe lửa.On board; into or within a ship or boat; hence, into or within a railway car.We all climbed aboard.Tất cả chúng tôi đều leo lên tàu.
- Trên hoặc lên ngựa, lạc đà, v.v.On or onto a horse, a camel, etc.to sling a saddle aboardtreo yên lên tàu
- (Bóng chày) Trên sân.(baseball) On base.He doubled with two men aboard, scoring them both.Anh ấy đã nhân đôi với hai người đàn ông trên tàu, ghi bàn cho cả hai.
- Vào một đội, nhóm hoặc công ty.Into a team, group, or company.The office manager welcomed him aboard.Người quản lý văn phòng chào đón anh ta lên tàu.
Giới từ
- Trên tàu; lên hoặc vào tàu, thuyền, xe lửa, máy bay.On board of; onto or into a ship, boat, train, plane.We all went aboard the ship.Tất cả chúng tôi đều lên tàu.
- Lên ngựa.Onto a horse.
- (lỗi thời) Xuyên qua; ngang; bên cạnh.(obsolete) Across; athwart; alongside.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aboard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish