abreast

/əˈbrɛst/
phó từ
  • Cùng hàng, sóng hàng, ngang nhau; sát nhau, sát vai, bên cạnh.
Trạng từ
  1. Cạnh nhau và hướng về phía trước.
    Side by side and facing forward.
  2. (nghĩa bóng) Bên cạnh; song song với.
    (figurative) Alongside; parallel to.
  3. Có thông tin, có hiểu biết, quen thuộc, quen thuộc.
    Informed, well-informed, familiar, acquainted.
  4. Tiếp theo là of hoặc with: lên đến một cấp độ hoặc dòng nhất định; tiên tiến như nhau.
    Followed by of or with: up to a certain level or line; equally advanced.
    She believes it is important to keep abreast of new scientific developments.
    Cô tin rằng điều quan trọng là phải theo kịp những phát triển khoa học mới.
Tính từ
  1. Bên nhau, hướng về phía trước.
    Side by side, facing forward.
  2. (nghĩa bóng) Bên cạnh; song song với.
    (figurative) Alongside; parallel to.
  3. Có thông tin, có hiểu biết, quen thuộc, quen thuộc.
    Informed, well-informed, familiar, acquainted.
  4. Lên đến một cấp độ hoặc dòng nhất định; tiên tiến như nhau
    Up to a certain level or line; equally advanced
    to keep abreast of [or with] the present state of science
    để theo kịp [hoặc với] tình trạng khoa học hiện tại
Giới từ
  1. Theo kịp; bên cạnh.
    Abreast of; alongside.
    This ship sank abreast the island.
    Con tàu này bị chìm ngay sát hòn đảo.

Chưa có góp ý cho “abreast”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “abreast” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish