abreast
/əˈbrɛst/phó từ
- Cùng hàng, sóng hàng, ngang nhau; sát nhau, sát vai, bên cạnh.
Trạng từ
- Cạnh nhau và hướng về phía trước.Side by side and facing forward.
- (nghĩa bóng) Bên cạnh; song song với.(figurative) Alongside; parallel to.
- Có thông tin, có hiểu biết, quen thuộc, quen thuộc.Informed, well-informed, familiar, acquainted.
- Tiếp theo là of hoặc with: lên đến một cấp độ hoặc dòng nhất định; tiên tiến như nhau.Followed by of or with: up to a certain level or line; equally advanced.She believes it is important to keep abreast of new scientific developments.Cô tin rằng điều quan trọng là phải theo kịp những phát triển khoa học mới.
Tính từ
- Bên nhau, hướng về phía trước.Side by side, facing forward.
- (nghĩa bóng) Bên cạnh; song song với.(figurative) Alongside; parallel to.
- Có thông tin, có hiểu biết, quen thuộc, quen thuộc.Informed, well-informed, familiar, acquainted.
- Lên đến một cấp độ hoặc dòng nhất định; tiên tiến như nhauUp to a certain level or line; equally advancedto keep abreast of [or with] the present state of scienceđể theo kịp [hoặc với] tình trạng khoa học hiện tại
Giới từ
- Theo kịp; bên cạnh.Abreast of; alongside.This ship sank abreast the island.Con tàu này bị chìm ngay sát hòn đảo.
Chưa có góp ý cho “abreast”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abreast” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish