abreast

/əˈbrɛst/
phó từ
  • Cùng hàng, sóng hàng, ngang nhau; sát nhau, sát vai, bên cạnh.
🎬 Nghe “abreast” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish