abscond
/æbˈskɑːnd/động từ
- Lẫn trốn, bỏ trốn.
- Trốn tránh pháp luật.
Động từ
- (nội động) Chạy trốn, thường là bí mật; để ăn trộm đi.(intransitive) To flee, often secretly; to steal away.The thieves absconded with our property.Những tên trộm đã bỏ trốn cùng với tài sản của chúng tôi.
- (Nội động) Ẩn náu, ẩn nấp, che giấu.(intransitive) To hide, to be in hiding or concealment.
- (thông tục, thông dụng) Trốn tránh, trốn tránh.(transitive, uncommon) To evade, to hide or flee from.The captain absconded his responsibility.Thuyền trưởng trốn tránh trách nhiệm.
- (lỗi thời, bắc cầu) Che giấu; để mang đi.(obsolete, transitive) To conceal; to take away.Từ đồng nghĩa:conceal
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abscond” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish