abscond

/æbˈskɑːnd/
động từ
  • Lẫn trốn, bỏ trốn.
  • Trốn tránh pháp luật.
🎬 Nghe “abscond” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish