absolute
/ˈæbsəˌluːt/tính từ
- Tuyệt đối, hoàn toàn; thuần tuý, nguyên chất.
- Chuyên chế, độc đoán.
- Xác thực, đúng sự thực, chắc chắn.
- Vô điều kiện.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “absolute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish