absurd

/əbˈsɚd/
tính từ
  • Vô lý.
  • Ngu xuẩn, ngớ ngẩn; buồn cười, lố bịch.
🎬 Nghe “absurd” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish