abundant

/əˈbəndənt/
tính từ
  • Phong phú, nhiều, chan chứa; thừa thãi, dư dật.
🎬 Nghe “abundant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish