abused
/əˈbjuːz/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của abuse
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của lạm dụngsimple past and past participle of abuseFor quotations using this term, see Citations:abused.Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Trích dẫn:abuse.
Tính từ
- Từng là nạn nhân của một số hình thức lạm dụng, phổ biến nhất là lạm dụng trẻ em hoặc bạo lực gia đình.Having been a victim of some form of abuse, most commonly child abuse or domestic violence.
- Sử dụng quá mức; sử dụng bừa bãi hoặc quá mức.Overused; used profligately or in excess.
- (Từ cũ) Bị lừa, bị lừa.(obsolete) Deluded, deceived.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abused” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish