abused

/əˈbjuːz/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của abuse
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của lạm dụng
    simple past and past participle of abuse
    For quotations using this term, see Citations:abused.
    Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Trích dẫn:abuse.
Tính từ
  1. Từng là nạn nhân của một số hình thức lạm dụng, phổ biến nhất là lạm dụng trẻ em hoặc bạo lực gia đình.
    Having been a victim of some form of abuse, most commonly child abuse or domestic violence.
  2. Sử dụng quá mức; sử dụng bừa bãi hoặc quá mức.
    Overused; used profligately or in excess.
  3. (Từ cũ) Bị lừa, bị lừa.
    (obsolete) Deluded, deceived.
🎬 Nghe “abused” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish