accept

/əkˈsɛpt/
động từ
  • Nhận, chấp nhận, chấp thuận.
  • Thừa nhận.
  • Đảm nhận (công việc... ).
  • Chịu trách nhiệm về; nhận thanh toán (hoá đơn, hối phiếu... ).
Động từ
  1. (ngoại động) Nhận, đặc biệt là với sự đồng ý, ưu ái hoặc chấp thuận.
    (transitive) To receive, especially with a consent, with favour, or with approval.
  2. (thông tục) Thừa nhận một địa điểm hoặc một nhóm.
    (transitive) To admit to a place or a group.
    The Boy Scouts were going to accept him as a member.
    Các Hướng đạo sinh sẽ chấp nhận anh ấy làm thành viên.
  3. (ngoại động) Được coi là đúng đắn, thông thường, đúng đắn hoặc đáng tin cậy.
    (transitive) To regard as proper, usual, true, or to believe in.
    I accept the notion that Christ lived.
    Tôi chấp nhận quan điểm cho rằng Đấng Christ đã sống.
  4. (ngoại động) Nhận được đầy đủ hoặc thỏa đáng.
    (transitive) To receive as adequate or satisfactory.
Tính từ
  1. (Sớm hiện đại, lỗi thời) Được chấp nhận.
    (Early Modern, obsolete) Accepted.
Danh từ
  1. (máy tính) Cái được chấp nhận.
    (computing) Something that is accepted.
🎬 Nghe “accept” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish