acceptable
/ɪkˈsɛptəbəl/tính từ
- Có thể nhận, có thể chấp nhận.
- Có thể thừa nhận.
- Thoả đáng, làm hài lòng; được hoan nghênh, được tán thưởng.
Tính từ
- Xứng đáng, tử tế, chắc chắn được chấp nhận hoặc được đón nhận với mức độ hài lòng ít nhất là vừa phải.Worthy, decent, sure of being accepted or received with at least moderate pleasure.We need to find an acceptable present for Jeff.Chúng ta cần tìm một món quà hợp lý cho Jeff.
- Vừa xứng đáng, kém xuất sắc; có thể vượt qua.Barely worthy, less than excellent; passable.The designs were acceptable, but they were nothing special either.Các thiết kế có thể chấp nhận được, nhưng chúng cũng không có gì đặc biệt.
Danh từ
- Ai đó hoặc một cái gì đó có thể chấp nhận được.Someone or something that is acceptable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “acceptable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish