acceptable

/ɪkˈsɛptəbəl/
tính từ
  • Có thể nhận, có thể chấp nhận.
  • Có thể thừa nhận.
  • Thoả đáng, làm hài lòng; được hoan nghênh, được tán thưởng.
🎬 Nghe “acceptable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish