accountable
/əˈkaʊntəbəl/tính từ
- Chịu trách nhiệm, có trách nhiệm phải giải thích.
- Có thể nói rõ được, có thể giải thích được.
Tính từ
- Có nghĩa vụ, khi được yêu cầu, phải trả lời (về việc làm của mình); có thể trả lời được.Obliged, when called upon, to answer (for one’s deeds); answerable.Everyone is accountable to God for their conduct.Mọi người đều phải chịu trách nhiệm trước Chúa về hành vi của mình.Từ đồng nghĩa:amenableresponsibleliableanswerable
- Có nghĩa vụ lưu giữ hồ sơ chính xác (về tài sản hoặc quỹ).Obliged to keep accurate records (of property or funds).Từ đồng nghĩa:amenableresponsibleliableanswerable
- Có trách nhiệm được yêu cầu cung cấp tài khoản.Liable to be called on to render an account.Từ đồng nghĩa:amenableresponsibleliableanswerable
- (hiếm) Có khả năng tính toán được; có thể giải thích được; có thể giải thích được.(rare) Capable of being accounted for; explicable; explainable.Từ đồng nghĩa:amenableresponsibleliableanswerable
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “accountable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish