accountable
/əˈkaʊntəbəl/tính từ
- Chịu trách nhiệm, có trách nhiệm phải giải thích.
- Có thể nói rõ được, có thể giải thích được.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “accountable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish