accounting

/əˈkaʊntɪŋ/
danh từ
  • Sự thanh toán, sự tính toán (tiền nong, sổ sách).
  • Sự giải thích.
  • Sự hạch toán.
🎬 Nghe “accounting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish