accumulation
/əˈkjuːmjəˌleɪt/danh từ
- sự chất đống, sự chồng chất, sự tích luỹ, sự tích lại, sự tích tụ, sự góp nhặt.
- Sự làm giàu, sự tích của.
- Sự tích thêm vốn (do lãi ngày một đẻ ra).
- Đống (giấy má, sách vở... ).
- Sự thi cùng một lúc nhiều bằng (ở trường đại học).
Danh từ
- Hành động tích lũy hoặc tập hợp lại thành một đống.The act of amassing or gathering, as into a pile.Từ đồng nghĩa:retained earnings
- Quá trình phát triển thành một đống hoặc một số lượng lớn.The process of growing into a heap or a large amount.an accumulation of earth, of sand, of evils, of wealth, or of honorssự tích lũy của đất, cát, tệ nạn, của cải hoặc danh dựTừ đồng nghĩa:retained earnings
- Một khối thứ gì đó được chất đống hoặc thu thập lại.A mass of something piled up or collected.Từ đồng nghĩa:retained earnings
- (luật) Sự đồng tình của nhiều tiêu đề cho cùng một bằng chứng.(law) The concurrence of several titles to the same proof.Từ đồng nghĩa:retained earnings
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “accumulation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish