accurate

/ˈækjərət/
tính từ
  • Đúng đắn, chính xác, xác đáng.
🎬 Nghe “accurate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish