accurate
/ˈækjərət/tính từ
- Đúng đắn, chính xác, xác đáng.
Tính từ
- Nói sự thật hoặc đưa ra kết quả đúng sự thật; chính xác; không bị lỗi hoặc bị lỗi.Telling the truth or giving a true result; exact; not defective or faulty.an accurate calculatormột máy tính chính xác
- Chỉ sai lệch một chút hoặc trong giới hạn chấp nhận được.Deviating only slightly or within acceptable limits.My horoscopes I read last week were surprisingly accurate.Tử vi tôi đọc tuần trước chính xác một cách đáng ngạc nhiên.Từ đồng nghĩa:unerring
- Đang trên đường bắn trúng hoặc đã bắn trúng mục tiêu thành công; có mục đích tốt.On course to hit, or successful in hitting, a target; well-aimed.an accurate passmột đường chuyền chính xácTừ đồng nghĩa:precise
- Có khả năng đánh trúng mục tiêu một cách nhất quán, đặc biệt là sử dụng một số vũ khí hoặc công cụ.Capable of consistently hitting a target, especially using some weapon or tool.an accurate marksmanmột xạ thủ chính xác
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “accurate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish