achievement
/əˈtʃiːvmənt/danh từ
- Thành tích, thành tựu.
- Sự đạt được, sự giành được; sự hoàn thành.
- Huy hiệu, huy chương (để ghi nhớ một thành tích vẻ vang).
Danh từ
- Hành động đạt được hoặc thực hiện; một buổi biểu diễn thành công; sự thành tựu.The act of achieving or performing; a successful performance; accomplishment.Từ đồng nghĩa:accomplishment
- Một hành động hay chiến công vĩ đại hoặc anh hùng; một cái gì đó được thực hiện bởi lòng dũng cảm hoặc sự táo bạoA great or heroic deed or feat; something accomplished by valor or boldness.Từ đồng nghĩa:accomplishment
- (huy hiệu) Phù hiệu hoặc huy hiệu; trưng bày hoặc mô tả đầy đủ tất cả các thành phần huy hiệu mà người mang huy hiệu được hưởng; (đặc biệt bây giờ) một tấm khiên tang lễ: cửa hầm.(heraldry) An escutcheon or ensign armorial; a full display or depiction of all the heraldic components to which the bearer of a coat of arms is entitled; (now especially) a funeral shield: the hatchment.Từ đồng nghĩa:accomplishment
- (trò chơi điện tử) Phần thưởng cho việc hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể hoặc đạt được mục tiêu trong trò chơi điện tử.(video games) An award for completing a particular task or meeting an objective in a video game.Finishing the game does not give you a 100% score until you have unlocked all of the achievements.Việc hoàn thành trò chơi không mang lại cho bạn 100% điểm cho đến khi bạn mở khóa được tất cả thành tích.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “achievement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish