achievement

/əˈtʃiːvmənt/
danh từ
  • Thành tích, thành tựu.
  • Sự đạt được, sự giành được; sự hoàn thành.
  • Huy hiệu, huy chương (để ghi nhớ một thành tích vẻ vang).
🎬 Nghe “achievement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish