achievement

/əˈtʃiːvmənt/
danh từ
  • Thành tích, thành tựu.
  • Sự đạt được, sự giành được; sự hoàn thành.
  • Huy hiệu, huy chương (để ghi nhớ một thành tích vẻ vang).
Danh từ
  1. Hành động đạt được hoặc thực hiện; một buổi biểu diễn thành công; sự thành tựu.
    The act of achieving or performing; a successful performance; accomplishment.
    Từ đồng nghĩa:accomplishment
  2. Một hành động hay chiến công vĩ đại hoặc anh hùng; một cái gì đó được thực hiện bởi lòng dũng cảm hoặc sự táo bạo
    A great or heroic deed or feat; something accomplished by valor or boldness.
    Từ đồng nghĩa:accomplishment
  3. (huy hiệu) Phù hiệu hoặc huy hiệu; trưng bày hoặc mô tả đầy đủ tất cả các thành phần huy hiệu mà người mang huy hiệu được hưởng; (đặc biệt bây giờ) một tấm khiên tang lễ: cửa hầm.
    (heraldry) An escutcheon or ensign armorial; a full display or depiction of all the heraldic components to which the bearer of a coat of arms is entitled; (now especially) a funeral shield: the hatchment.
    Từ đồng nghĩa:accomplishment
  4. (trò chơi điện tử) Phần thưởng cho việc hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể hoặc đạt được mục tiêu trong trò chơi điện tử.
    (video games) An award for completing a particular task or meeting an objective in a video game.
    Finishing the game does not give you a 100% score until you have unlocked all of the achievements.
    Việc hoàn thành trò chơi không mang lại cho bạn 100% điểm cho đến khi bạn mở khóa được tất cả thành tích.
    Từ đồng nghĩa:trophychiev
🎬 Nghe “achievement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish