acid

/ˈæsəd/
danh từ
  • Axit.
  • Chất chua.
tính từ
  • Axit.
  • Thử thách gay go.
  • Chua.
  • Chua cay, gay gắt; gắt gỏng.
🎬 Nghe “acid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish