acid

/ˈæsəd/
danh từ
  • Axit.
  • Chất chua.
tính từ
  • Axit.
  • Thử thách gay go.
  • Chua.
  • Chua cay, gay gắt; gắt gỏng.
Tính từ
  1. Chua, chát, cay theo khẩu vị; chua cay; có vị giấm.
    Sour, sharp, or biting to the taste; tart; having the taste of vinegar.
    acid fruits or liquors
    Từ đồng nghĩa:acidic
  2. (Nghĩa bóng) Tính nóng nảy.
    (figuratively) Sour-tempered.
    His response was harsh and acid.
    Từ đồng nghĩa:acidic
  3. Của hoặc liên quan đến một axit; có tính axit.
    Of or pertaining to an acid; acidic.
    acid soils
    Từ đồng nghĩa:acidic
  4. (âm nhạc) Biểu thị một thể loại âm nhạc là sự biến dạng (như thể gây ảo giác) của một thể loại hiện có, như acid house, acid jazz, acid rock.
    (music) Denoting a musical genre that is a distortion (as if hallucinogenic) of an existing genre, as in acid house, acid jazz, acid rock.
    Từ đồng nghĩa:acidic
Danh từ
  1. Một chất chua.
    A sour substance.
    Từ đồng nghĩa:acid
  2. Bất kỳ hợp chất nào tạo ra ion H+ (proton) khi hòa tan trong nước; một axit Arrhenius.
    Any compound which yields H+ ions (protons) when dissolved in water; an Arrhenius acid.
    Từ đồng nghĩa:acid
  3. Bất kỳ hợp chất nào dễ dàng nhường proton cho một bazơ; axit Bronsted.
    Any compound that easily donates protons to a base; a Brønsted acid.
    Từ đồng nghĩa:acid
  4. Bất kỳ hợp chất nào có thể nhận một cặp electron để tạo thành liên kết cộng hóa trị; một axit Lewis.
    Any compound that can accept a pair of electrons to form a covalent bond; a Lewis acid.
    Từ đồng nghĩa:acid
🎬 Nghe “acid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish