acid
/ˈæsəd/danh từ
- Axit.
- Chất chua.
tính từ
- Axit.
- Thử thách gay go.
- Chua.
- Chua cay, gay gắt; gắt gỏng.
Tính từ
- Chua, chát, cay theo khẩu vị; chua cay; có vị giấm.Sour, sharp, or biting to the taste; tart; having the taste of vinegar.acid fruits or liquorsTừ đồng nghĩa:acidic
- (Nghĩa bóng) Tính nóng nảy.(figuratively) Sour-tempered.His response was harsh and acid.Từ đồng nghĩa:acidic
- Của hoặc liên quan đến một axit; có tính axit.Of or pertaining to an acid; acidic.acid soilsTừ đồng nghĩa:acidic
- (âm nhạc) Biểu thị một thể loại âm nhạc là sự biến dạng (như thể gây ảo giác) của một thể loại hiện có, như acid house, acid jazz, acid rock.(music) Denoting a musical genre that is a distortion (as if hallucinogenic) of an existing genre, as in acid house, acid jazz, acid rock.Từ đồng nghĩa:acidic
Danh từ
- Một chất chua.A sour substance.Từ đồng nghĩa:acid
- Bất kỳ hợp chất nào tạo ra ion H+ (proton) khi hòa tan trong nước; một axit Arrhenius.Any compound which yields H+ ions (protons) when dissolved in water; an Arrhenius acid.Từ đồng nghĩa:acid
- Bất kỳ hợp chất nào dễ dàng nhường proton cho một bazơ; axit Bronsted.Any compound that easily donates protons to a base; a Brønsted acid.Từ đồng nghĩa:acid
- Bất kỳ hợp chất nào có thể nhận một cặp electron để tạo thành liên kết cộng hóa trị; một axit Lewis.Any compound that can accept a pair of electrons to form a covalent bond; a Lewis acid.Từ đồng nghĩa:acid
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “acid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish