acknowledging
/ɪkˈnɑːlɪʤ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của acknowledg.
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của acknowledge.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “acknowledging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish