acquainted
/əˈkweɪnt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của acquaint
tính từ
- + with) quen biết, quen thuộc (với).
Tính từ
- (thường theo sau với) Cá nhân được biết đến; thân thuộc.(often followed by with) Personally known; familiar.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của người quensimple past and past participle of acquaint
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “acquainted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish