acquisition

/ˌækwəˈzɪʃən/
  • (Tech) thu thập, thu nhận
Danh từ
  1. Hành động hoặc quá trình mua lại.
    The act or process of acquiring.
    The acquisition of sports equipment can be fun in itself.
    Bản thân việc mua lại thiết bị thể thao có thể rất thú vị.
    Từ đồng nghĩa:accessionacquirementprocurationprocurementobtainment
  2. Vật có được hoặc đạt được; lại.
    The thing acquired or gained; a gain.
    That graphite tennis racquet is quite an acquisition.
    Cây vợt tennis than chì đó là một món hàng đáng mua.
    Từ đồng nghĩa:accessionacquirementprocurationprocurementobtainment
  3. (máy tính) Quá trình lấy mẫu tín hiệu để đo các điều kiện vật lý trong thế giới thực và chuyển đổi các tín hiệu này thành các giá trị số kỹ thuật số có thể được xử lý bằng máy tính.
    (computing) The process of sampling signals that measure real world physical conditions and converting these signals into digital numeric values that can be manipulated by a computer.
    Từ đồng nghĩa:accessionacquirementprocurationprocurementobtainment
🎬 Nghe “acquisition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish