across

/əˈkrɔs/
phó từ
  • Qua, ngang, ngang qua.
  • Bắt chéo, chéo nhau, chéo chữ thập.
  • Qua, ngang, ngang qua.
  • Ở bên kia, ở phía bên kia.
🎬 Nghe “across” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish