activate

/ˈæktəˌveɪt/
động từ
  • Hoạt hoá, làm hoạt động.
  • Hoạt hoá, làm phóng xạ.
  • Kích hoạt.
  • Xây dựng và trang bị (một đơn vị).
🎬 Nghe “activate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish