actively

/ˈæktɪv/
phó từ
  • tích cực hoạt động; nhanh nhẹn, linh lợi
  • có hiệu lực
Trạng từ
  1. Một cách tích cực.
    In an active manner.
    He was actively listening.
    Anh ấy đang tích cực lắng nghe.
  2. (ngữ pháp) Ở thể chủ động; không thụ động.
    (grammar) In the active form; not passive.
    a word used actively
    một từ được sử dụng tích cực
🎬 Nghe “actively” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish