actor
/ˈæktɚ/danh từ
- Diễn viên (kịch, tuồng, chèo, điện ảnh...); kép, kép hát.
- Nam diễn viên.
- Người làm (một việc gì).
Danh từ
- (lỗi thời, luật) Người khởi kiện; nguyên đơn hoặc người khiếu nại.(obsolete, law) Someone who institutes a legal suit; a plaintiff or complainant.
- (lỗi thời) Ai đó thay mặt người khác; một người giám hộ.(obsolete) Someone acting on behalf of someone else; a guardian.
- Ai đó hoặc cái gì đó tham gia vào một số hành động; người thực hiện, người đại diện.Someone or something that takes part in some action; a doer, an agent.
- Người đóng vai trong một vở kịch sân khấu hoặc (sau này) trong phim hoặc truyền hình; một người biểu diễn kịch.A person who acts a part in a theatrical play or (later) in film or television; a dramatic performer.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “actor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish