actor

/ˈæktɚ/
danh từ
  • Diễn viên (kịch, tuồng, chèo, điện ảnh...); kép, kép hát.
  • Nam diễn viên.
  • Người làm (một việc gì).
Danh từ
  1. (lỗi thời, luật) Người khởi kiện; nguyên đơn hoặc người khiếu nại.
    (obsolete, law) Someone who institutes a legal suit; a plaintiff or complainant.
  2. (lỗi thời) Ai đó thay mặt người khác; một người giám hộ.
    (obsolete) Someone acting on behalf of someone else; a guardian.
  3. Ai đó hoặc cái gì đó tham gia vào một số hành động; người thực hiện, người đại diện.
    Someone or something that takes part in some action; a doer, an agent.
  4. Người đóng vai trong một vở kịch sân khấu hoặc (sau này) trong phim hoặc truyền hình; một người biểu diễn kịch.
    A person who acts a part in a theatrical play or (later) in film or television; a dramatic performer.
🎬 Nghe “actor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish