actual

/ˈæktʃəwəl/
tính từ
  • Thật sự, thật, thực tế, có thật.
  • Hiện tại, hiện thời; hiện nay.
Tính từ
  1. (chủ yếu là thần học) liên quan đến hành vi hoặc việc làm của một người; năng động, thiết thực
    (chiefly theology) relating to a person's acts or deeds; active, practical
    Từ đồng nghĩa:positive
  2. Tồn tại trong thực tế chứ không chỉ tiềm năng; thực sự đã hành động hoặc đang hành động; xảy ra trên thực tế.
    Existing in reality, not just potentially; really acted or acting; occurring in fact.
    the actual cost of goods; the actual case under discussion
    giá thực tế của hàng hóa; trường hợp thực tế đang được thảo luận
    Từ đồng nghĩa:realeffective
  3. (hiện nay là tiếng Anh hiếm hoặc của những người không phải là người bản xứ) đang hoạt động vào thời điểm hiện tại; hiện đang tồn tại; hiện hành.
    (now rare or non-native speakers' English) in action at the time being; now existing; current.
    Từ đồng nghĩa:present
  4. Dùng làm từ tăng cường để nhấn mạnh danh từ theo sau; chính xác, cụ thể, rất.
    Used as intensifier to emphasise a following noun; exact, specific, very.
    Từ đồng nghĩa:positive
Danh từ
  1. một cái có thật, có thật; đáng chú ý:
    an actual, real one; notably:
  2. (không đếm được) Thực tế, thường đi kèm với mạo từ xác định.
    (uncountable) Reality, usually with the definite article.
🎬 Nghe “actual” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish