actual

/ˈæktʃəwəl/
tính từ
  • Thật sự, thật, thực tế, có thật.
  • Hiện tại, hiện thời; hiện nay.
🎬 Nghe “actual” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish