actual
/ˈæktʃəwəl/tính từ
- Thật sự, thật, thực tế, có thật.
- Hiện tại, hiện thời; hiện nay.
Tính từ
- (chủ yếu là thần học) liên quan đến hành vi hoặc việc làm của một người; năng động, thiết thực(chiefly theology) relating to a person's acts or deeds; active, practicalTừ đồng nghĩa:positive
- Tồn tại trong thực tế chứ không chỉ tiềm năng; thực sự đã hành động hoặc đang hành động; xảy ra trên thực tế.Existing in reality, not just potentially; really acted or acting; occurring in fact.the actual cost of goods; the actual case under discussiongiá thực tế của hàng hóa; trường hợp thực tế đang được thảo luậnTừ đồng nghĩa:realeffective
- (hiện nay là tiếng Anh hiếm hoặc của những người không phải là người bản xứ) đang hoạt động vào thời điểm hiện tại; hiện đang tồn tại; hiện hành.(now rare or non-native speakers' English) in action at the time being; now existing; current.Từ đồng nghĩa:present
- Dùng làm từ tăng cường để nhấn mạnh danh từ theo sau; chính xác, cụ thể, rất.Used as intensifier to emphasise a following noun; exact, specific, very.Từ đồng nghĩa:positive
Danh từ
- một cái có thật, có thật; đáng chú ý:an actual, real one; notably:
- (không đếm được) Thực tế, thường đi kèm với mạo từ xác định.(uncountable) Reality, usually with the definite article.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “actual” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish