adequate
/ˈædɪkwət/tính từ
- Đủ, đầy đủ.
- Tương xứng, xứng đáng; thích hợp, thích đáng, thoả đáng.
Tính từ
- Bằng hoặc đáp ứng một số yêu cầu.Equal to or fulfilling some requirement.powers adequate to a great work
Từ hạn định
- Một lượng vừa đủ; đủ.A sufficient amount of; enough.We have adequate money for the journey.
Động từ
- (lỗi thời) Cân bằng; sao cho vừa đủ.(obsolete) To equalize; to make adequate.
- (lỗi thời) Bằng nhau.(obsolete) To equal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “adequate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish