adequate

/ˈædɪkwət/
tính từ
  • Đủ, đầy đủ.
  • Tương xứng, xứng đáng; thích hợp, thích đáng, thoả đáng.
🎬 Nghe “adequate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish